family jewels

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Tinh hoàn: "family jewels" một cách nói ẩn dụ, thông tục hài hước để chỉ tinh hoàn của nam giới. Từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng, mang tính đùa cợt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị một đánh mạnh vào "bảo bối" trong trận đấu.)
  • (Diễn viên hài đã pha một trò đùa về "của quý" của mình khiến mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guard your family jewels": bảo vệ tinh hoàn, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc hài hước.

    • Wear a cup to guard your family jewels when playing soccer. (Hãy mặc đồ bảo hộ để bảo vệ "của quý" khi chơi bóng đá.)
  • "lose one's family jewels": mất tinh hoàn, thường dùng trong ngữ cảnh tai nạn hoặc phẫu thuật.

    • He joked that he would rather lose his job than lose his family jewels. (Anh ấy nói đùa rằng thà mất việc còn hơn mất "của quý".)
Biến thể từ gần giống
  • Family heirlooms (danh từ): đồ gia bảo (không liên quan đến nghĩa thông tục trên, nhưng có thể được dùng như một cách nói ẩn dụ tương tự trong một số ngữ cảnh hài hước).

    • Be careful with those old photos; they're our family heirlooms. (Hãy cẩn thận với những bức ảnh đó; chúng đồ gia bảo của gia đình ta.)
  • Jewels (danh từ): đồ trang sức (nghĩa đen), nhưng trong "family jewels" thì mang nghĩa ẩn dụ.

Từ đồng nghĩa
  • Balls (thông tục): viên bi, dùng để chỉ tinh hoàn.
  • Nuts (thông tục): hạt, cũng chỉ tinh hoàn.
  • Cojones (từ mượn tiếng Tây Ban Nha, thông tục): dũng khí, nhưng đôi khi cũng chỉ tinh hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Protect one's family jewels: bảo vệ tinh hoàn.
    • In martial arts, you must learn to protect your family jewels. (Trong thuật, bạn phải học cách bảo vệ "của quý" của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a kick in the family jewels: bị đá vào tinh hoàn, thường dùng để mô tả một trải nghiệm đau đớn hoặc bất ngờ.
    • The sudden news felt like a kick in the family jewels. (Tin tức bất ngờ đó giống như một đá vào "của quý".)